Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phất dụ
Nh. Huyết dụ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
phất pha phất phơ
-
phất phơ
-
phất phơ
-
phất phới
-
phất trần
-
phật
* Tham khảo ngữ cảnh
phất dụmảnh , còn gọi là phất dũ trúc , hồng phát tài , huyết giác Loại thực vật này có hình dáng khá bắt mắt và có thể trang trí cho không gian phòng thêm sinh động.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phất dụ
* Từ tham khảo:
- phất pha phất phơ
- phất phơ
- phất phơ
- phất phới
- phất trần
- phật