Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nịnh tặc
dt. Thằng giặc nịnh:
Đồ nịnh-tặc.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vô hình
-
vô hình trung
-
vô hoạn bất anh hùng
-
vô học
-
vô học vô thuật
-
vô hồi
* Tham khảo ngữ cảnh
Bao giờ bình định giang sơn
Mổ gan
nịnh tặc
thoả cơn anh hùng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nịnh-tặc
* Từ tham khảo:
- vô hình
- vô hình trung
- vô hoạn bất anh hùng
- vô học
- vô học vô thuật
- vô hồi