Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ thạch
dt. X. Thạch-nhũ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ướt nhẹp
-
ướt như chuột lội
-
ướt như chuột lột
-
ướt như chuột lụt
-
ướt rượt
-
ướt sề còn hơn về không
* Tham khảo ngữ cảnh
Như mọi năm , nhiều người vẫn tin vào những giọt nước may mắn nhỏ xuống từ các n
nhũ thạch
trên động Hương Tích.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ-thạch
* Từ tham khảo:
- ướt nhẹp
- ướt như chuột lội
- ướt như chuột lột
- ướt như chuột lụt
- ướt rượt
- ướt sề còn hơn về không