Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn xa thấy rộng
Nh. Nhìn xa trông rộng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
nhín
-
nhín nhúc
-
nhịn
-
nhịn đói nằm co còn hơn ăn no vác nặng
-
nhịn đói qua ngày, ăn vay mắc nợ
-
nhịn hơi nuốt tiếng
* Tham khảo ngữ cảnh
Thảo nào hai thầy hơn tôi ở tài
nhìn xa thấy rộng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn xa thấy rộng
* Từ tham khảo:
- nhín
- nhín nhúc
- nhịn
- nhịn đói nằm co còn hơn ăn no vác nặng
- nhịn đói qua ngày, ăn vay mắc nợ
- nhịn hơi nuốt tiếng