Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oặn
tt. Nh. Oằn
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
bất cận nhân tình
-
bất cập
-
bất chấp
-
bất chiến tự nhiên thành
-
bất chính
-
bất chợt
* Tham khảo ngữ cảnh
Có lẽ chưa lúc nào chị Sứ yêu Hòn Đất
oặn
lòng như buổi sáng hôm nay.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oặn
* Từ tham khảo:
- bất cận nhân tình
- bất cập
- bất chấp
- bất chiến tự nhiên thành
- bất chính
- bất chợt