Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi rù
đt. Ngồi co-ro buồn-bã:
Ngồi rù như trù chủ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
no lòng
-
no ngày
-
no rực
-
no say
-
no tròn
-
nỏ giọng
* Tham khảo ngữ cảnh
Suốt ba canh giờ nàng
ngồi rù
rũ trong phòng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi rù
* Từ tham khảo:
- no lòng
- no ngày
- no rực
- no say
- no tròn
- nỏ giọng