Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỉn
trt. X. Mỉm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
mặt cách lòng xa
-
mặt cắt
-
mặt cắt không còn giọt máu
-
mặt cắt không còn hột máu
-
mặt cắt không ra máu
-
mặt cân
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngọc nhìn Lan
mỉn
cười :
Bạch cụ , để rồi cháu nhờ chú Lan giảng cho cũng đủ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỉn
* Từ tham khảo:
- mặt cách lòng xa
- mặt cắt
- mặt cắt không còn giọt máu
- mặt cắt không còn hột máu
- mặt cắt không ra máu
- mặt cân