Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương nguyệt
dt. Tháng tốt, hạp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
lương nguyệt
dt. Tháng tốt tức tháng mười âm-lịch.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
dòng dõi thi thư
-
dòng dõi tiên rồng
-
dòng dòng
-
dòng điện
-
dòng điện cảm ứng
-
dòng điện đối lưu
* Tham khảo ngữ cảnh
Bạn đọc có thể tham khảo tại mục Sức khỏe L
lương nguyệt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương-nguyệt
* Từ tham khảo:
- dòng dõi thi thư
- dòng dõi tiên rồng
- dòng dòng
- dòng điện
- dòng điện cảm ứng
- dòng điện đối lưu