Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yêu ảo
tt. X. Yêu-thuật.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
yêu ảo
Nht. Yêu-thuật.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
cải tạo
-
cải tạo tư tưởng
-
cải tạo xã hội chủ nghĩa
-
cải tần ô
-
cải thìa
-
cải thiện
* Tham khảo ngữ cảnh
Có vẻ như cô nàng thường xuyên vào facebook của khổ chủ để lấy những bức ảnh của anh chàng về xây dựng hình tượng cho người y
yêu ảo
của mình.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yêu-ảo
* Từ tham khảo:
- cải tạo
- cải tạo tư tưởng
- cải tạo xã hội chủ nghĩa
- cải tần ô
- cải thìa
- cải thiện