Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yểm nhĩ
đt. Bụm lỗ tai lại // (B) Nh. Yểm-mục (B).
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thống đốc
-
thống hệ
-
thống kê
-
thống kê học
-
thống kế
-
thống khoái
* Tham khảo ngữ cảnh
Song
yểm nhĩ
hồng trần thế thượng ,
Tiểu khúc quăng bạch ốc vân biên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yểm-nhĩ
* Từ tham khảo:
- thống đốc
- thống hệ
- thống kê
- thống kê học
- thống kế
- thống khoái