Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạch tội
đt. Có tội, mang tội.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
lưu giản
-
lưu hạ
-
lưu hành
-
lưu hoá
-
lưu hoàng
-
lưu học sinh
* Tham khảo ngữ cảnh
Chửa rồi thì phải đi kế
hoạch tội
lắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạch tội
* Từ tham khảo:
- lưu giản
- lưu hạ
- lưu hành
- lưu hoá
- lưu hoàng
- lưu học sinh