Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghe lê
dt. Thuyền chở lính dùng về việc binh (xưa).
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
khánh
-
khánh chúc
-
khánh hạ
-
khánh kiệt
-
khánh tận
-
khánh thành
* Tham khảo ngữ cảnh
Anh ngồi trước mũi
ghe lê
Chớ chi em đặng ngồi kề một bên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghe lê
* Từ tham khảo:
- khánh
- khánh chúc
- khánh hạ
- khánh kiệt
- khánh tận
- khánh thành