Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa vong
đt. (truyền): Lễ cúng đưa vong-linh người chết về cõi âm
: Cúng đưa vong.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vận-tải nội-bộ
-
vận thạnh
-
vận thời
-
vâng ạ
-
vâng chỉ
-
vâng chịu
* Tham khảo ngữ cảnh
Tôi biết rằng rất nhiều người cha mẹ trẻ đã sám hối và biết d
đưa vong
của đứa con non dại lên chùa.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa vong
* Từ tham khảo:
- vận-tải nội-bộ
- vận thạnh
- vận thời
- vâng ạ
- vâng chỉ
- vâng chịu