Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đua loại
dt. Cuộc đua xe-đạp nhiều vòng, mỗi vòng loại người chót.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đái rắt
-
đái tháo
-
đái thiên lập địa
-
đái thiên lừ địa
-
đái tội lập công
-
đái trầm
* Tham khảo ngữ cảnh
Riêng ông Phạm Quang Hoa bác sĩ Khoa Sản chỉ xếp thi d
đua loại
C trong tháng 10 (tức 1 năm không có tiền thu nhập tăng thêm).
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đua loại
* Từ tham khảo:
- đái rắt
- đái tháo
- đái thiên lập địa
- đái thiên lừ địa
- đái tội lập công
- đái trầm