| mậu dần | tt. Các năm âm-lịch xê-xích lối một tháng với các năm dương-lịch: 18, 78, 138, 198, 258, 318, 378, 438, 498, 558, 618, 678, 738, 798, 858, 918, 978, 1038, 1098, 1158, 1218, 1278, 1338, 1398, 1458, 1518, 1578, 1638, 1698, 1758, 1818, 1878, 1938, 1998. |
mậu dần , (138) , (Hán Vĩnh Hòa năm thứ 3). |
| mậu dần , (318) , (Đông Tấn Nguyên Đế Tư Mã Duệ , Đại Hưng117 năm thứ 1). |
mậu dần , (618) , (Đường Cao Tổ Lý Uyên , Vũ Đức năm thứ 1). |
| mậu dần , (858) , (Đường Đại Trung năm thứ 12). |
mậu dần , (Thái Bình) năm thứ 9 (978) , (Tống Thái Bình Hưng Quốc năm thứ 3). |
| mậu dần , (Thông Thụy) năm thứ 5 (1038) , (Tống Bảo Nguyên năm thứ 1). |
* Từ tham khảo:
- rô-bớt
- rô-đa
- rô-đê
- rô-nê-ô
- rô-ti
- rô-to