Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương ô
dt. Vầng ô, mặt trời.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cong vều
-
còng lưng
-
cô bay
-
cô cữu
-
cô đồng
-
cô lô
* Tham khảo ngữ cảnh
Tới Hải
dương ô
tô hàng đỗ ở trước cửa hiệu bán dầu xăng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương-ô
* Từ tham khảo:
- cong vều
- còng lưng
- cô bay
- cô cữu
- cô đồng
- cô lô