Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lử đử
Nh. Lừ đừ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lử khử
-
lử khử lừ khừ
-
lử lả
-
lử thử
-
lử thử lừ thừ
-
lữ
* Tham khảo ngữ cảnh
Một hôm , Nhớn thấy tôi nằm
lử đử
, bèn bảo Bé :
Không phải nó đau dạ dày đâu , thằng dế này đánh nhau nhiều quá đến nỗi kiệt sức nên bây giờ mắc bệnh ho lao.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lử đử
* Từ tham khảo:
- lử khử
- lử khử lừ khừ
- lử lả
- lử thử
- lử thử lừ thừ
- lữ