Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩnh sinh
Nẩy ra khác thường:
Mấy trăm năm mới đĩnh-sinh một bậc hiền-kiệt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
bầu cử
-
bầu diều
-
bầu dục
-
bầu dục chấm mắm cáy
-
bầu dục chần
-
bầu dục khía hoa xào
* Tham khảo ngữ cảnh
Lữ du tư vị cầm tam lộng , Điếu
đĩnh sinh
nhai tửu nhất tôn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩnh-sinh
* Từ tham khảo:
- bầu cử
- bầu diều
- bầu dục
- bầu dục chấm mắm cáy
- bầu dục chần
- bầu dục khía hoa xào