Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh binh
tt
. Lênh bênh:
Nước ngập linh binh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
linh chinh
-
linh cữu
-
linh dị
-
linh diệu
-
linh dư
-
linh dược
* Tham khảo ngữ cảnh
Khi mới bốn , năm tuổi , Lê Trọng đã đứng sau lưng cha cúng vong l
linh binh
lính Hoàng Sa , Trường Sa.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh binh
* Từ tham khảo:
- linh chinh
- linh cữu
- linh dị
- linh diệu
- linh dư
- linh dược