Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liền vo
Nh. Liền trơn.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
liền xì bóc
-
liếnl
-
liễn
-
liến
-
liến bân
-
liến khỉ
* Tham khảo ngữ cảnh
Thuận l
liền vo
vỏ hộp bỏ lại vào túi áo , rồi đi đến phòng để xe tiêm , lấy 3 bơm kim tiêm khác.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liền vo
* Từ tham khảo:
- liền xì bóc
- liếnl
- liễn
- liến
- liến bân
- liến khỉ