Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
léc chéc
Nh. Lách chách
(ng. 2).
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lẹc khẹc
-
lem
-
lem hem
-
lem hẻm
-
lem lém
-
lem lém
* Tham khảo ngữ cảnh
Chỗ kia lổm ngổm hàng sọt chim cồng cộc lông đen như nhọ chảo , không ngớt cựa quậy , mổ vào nhau kêu
léc chéc
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
léc chéc
* Từ tham khảo:
- lẹc khẹc
- lem
- lem hem
- lem hẻm
- lem lém
- lem lém