Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệ kệ
tt.
Dài dòng, lê thê:
nói lệ kệ một hơi
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lệ luật
-
lệ ngoại
-
lệ nông
-
lệ phí
-
lệ thuộc
-
lếch lác
* Tham khảo ngữ cảnh
Chồng ở xa , nhà ngoại cũng xa chưa đến kịp , Phương đành l
lệ kệ
tay xách nách mang một mình vào viện sinh mà nước mắt lăn dài.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệ kệ
* Từ tham khảo:
- lệ luật
- lệ ngoại
- lệ nông
- lệ phí
- lệ thuộc
- lếch lác