Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm xàm
trt. X. Làm-nhàm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
làm xàm
tt
. Làm nhàm, lảm nhảm:
nói làm xàm tối ngày.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lảm rảm
-
lãm
-
lạm
-
lạm bồ
-
lạm phát
-
lạm phát do giá phí
* Tham khảo ngữ cảnh
Nhiều những sản phẩm mới ra đời vẫn dính những câu chuyện về đạo nhạc , sự l
làm xàm
mà thiếu đi sự sáng tạo nghệ thuật.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm xàm
* Từ tham khảo:
- lảm rảm
- lãm
- lạm
- lạm bồ
- lạm phát
- lạm phát do giá phí