Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạch phạch
tt.
(Âm thanh phát ra) mạnh và trầm nối nhau liên tiếp:
Tiếng gió đập lạch phạch trên tấm tăng che cửa
o
Mấy chiếc máy bay lên thẳng lạch phạch bay đến.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
lạch tạch
-
lạch xà lạch xạch
-
lạch xạch
-
lạch xạch
-
lai
-
lai
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngủ đêm trên cái chõng nan
lạch phạch
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạch phạch
* Từ tham khảo:
- lạch tạch
- lạch xà lạch xạch
- lạch xạch
- lạch xạch
- lai
- lai