Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
la rùm
đt. X. La ó.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thương-lữ
-
thương-mãi
-
thương-phụ
-
thương-tiêu
-
thương-trường
-
thương-sương
* Tham khảo ngữ cảnh
Tụi nó
la rùm
lên , bảo là số bị thương hôm kia là trực thăng chở đi liệng xuống biển hết rồi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
la rùm
* Từ tham khảo:
- thương-lữ
- thương-mãi
- thương-phụ
- thương-tiêu
- thương-trường
- thương-sương