Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ngôi
Không có ngôi vị, chức danh gì đáng kể.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
không nhằm
-
không nhiều thì ít
-
không những
-
không nói không rằng
-
không nước không phân, chuyên cần vô ích
-
không phận
* Tham khảo ngữ cảnh
không ngôinhà nào được phép dựng lên ở đây.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ngôi
* Từ tham khảo:
- không nhằm
- không nhiều thì ít
- không những
- không nói không rằng
- không nước không phân, chuyên cần vô ích
- không phận