Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoang lòng
đt. Lòng chiếc thuyền ở chặng giữa.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
tay trái
-
tay trắng
-
tay trắng hoàn tay trắng
-
tay trắng làm nên
-
tay trong
-
tay trơn
* Tham khảo ngữ cảnh
An mất cả buổi sáng để theo mợ , kiên nhẫn nghe mợ khoe
khoang lòng
độ lượng nhân từ của mình đối với gia đình bọn hào lý còn kẹt lại.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoang lòng
* Từ tham khảo:
- tay trái
- tay trắng
- tay trắng hoàn tay trắng
- tay trắng làm nên
- tay trong
- tay trơn