Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng triều
dt. Mặt đỏ gay khi giận hay say rượu // Tuần kinh-nguyệt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vâng lời
-
vâng dạ
-
vầng
-
vầng dương
-
vầng đông
-
vấp
* Tham khảo ngữ cảnh
"Đơn cử như năm 2012 UBND tỉnh có quyết định phê duyệt quy hoạch xây dựng khu TĐC H
hồng triều
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng-triều
* Từ tham khảo:
- vâng lời
- vâng dạ
- vầng
- vầng dương
- vầng đông
- vấp