Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhăng nhố
Nh. Nhố nhăng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
nhằng nhằng
-
nhằng nhẵng
-
nhằng nhịt
-
nhẳng
-
nhắng
-
nhắng nhít
* Tham khảo ngữ cảnh
Vớ vẩn , vớ vẩn và
nhăng nhố
hết ! Thi Hoài tò mò nhìn vào bên trong lô cốt qua một khung cửa hẹp ! Anh sững người : Con quái vật này không bị rỗng bụng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhăng nhố
* Từ tham khảo:
- nhằng nhằng
- nhằng nhẵng
- nhằng nhịt
- nhẳng
- nhắng
- nhắng nhít