Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngúc ngoắc
Nh. Ngúc ngắc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ngục lại
-
ngục ngoặc
-
ngục thất
-
ngục tối
-
ngục tốt
-
ngục tù
* Tham khảo ngữ cảnh
BK
Cá trong lừ đỏ lừ con mắt
Cá ngoài lừ
ngúc ngoắc
muốn vô.
Có khi hắn
ngúc ngoắc
đầu vẻ khó chịu , hoặc nói giả cách bậm trợn : "à , má nghe lời Việt cộng dụ tôi hả?".
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngúc ngoắc
* Từ tham khảo:
- ngục lại
- ngục ngoặc
- ngục thất
- ngục tối
- ngục tốt
- ngục tù