Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mò trắng
- Thứ mò hoa trắng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mò trắng
Nh
.
Bạch đồng nữ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
mò trắng
.- Thứ mò hoa trắng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Việt Tân
* Từ tham khảo:
-
mỏ
-
mỏ ác
-
mỏ ác
-
mỏ bạc
-
mỏ bao
-
mỏ cặp
* Tham khảo ngữ cảnh
Chữa khí hư Lá cây mía tím 30g , lá huyết dụ 30g , hoa mò đỏ 20g , rễ m
mò trắng
80g.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mò trắng
* Từ tham khảo:
- mỏ
- mỏ ác
- mỏ ác
- mỏ bạc
- mỏ bao
- mỏ cặp