Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doạng
đgt
Như Giạng
: Doạng chân ra.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
tang-trạng
-
tang bạch-bì
-
tang-điền
-
tang-tử
-
tang-tình
-
tàng-ẩn
* Tham khảo ngữ cảnh
Đôi chân bà hơi loạng
doạng
ra , hai bàn chân châu các ngón vào , bám bíu trên đất nền nhà khô nứt những đường kẻ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doạng
* Từ tham khảo:
- tang-trạng
- tang bạch-bì
- tang-điền
- tang-tử
- tang-tình
- tàng-ẩn