Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỗ nành
dt
x. Đậu nành.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
ngoài lề
-
ngoài vòng
-
ngoại-bà
-
ngoại-bì
-
ngoại-biên
-
ngoại-biểu
* Tham khảo ngữ cảnh
Anh thời chẻ nứa đan sàng
Còn lưng bát cháo em đang để dành
Em đi tỉa cải nấu canh
Em rang
đỗ nành
, em hái tầm tơi
Ba thứ rau em nấu ba mùi
Em đơm năm bát , em mời chàng ăn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỗ nành
* Từ tham khảo:
- ngoài lề
- ngoài vòng
- ngoại-bà
- ngoại-bì
- ngoại-biên
- ngoại-biểu