Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu trời cuối đất
Nh. Cùng trời cuối đất.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
đầu tư
-
đầu tư nước ngoài
-
đầu tư quốc tế
-
đầu từ
-
đầu vào
-
đầu voi đuôi chuột
* Tham khảo ngữ cảnh
Tú Anh chưa dám hỏi ấy là ông bố định dắt mình đi đến
đầu trời cuối đất
nào , thì ông già hãm xe.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu trời cuối đất
* Từ tham khảo:
- đầu tư
- đầu tư nước ngoài
- đầu tư quốc tế
- đầu từ
- đầu vào
- đầu voi đuôi chuột