| cung thương | dt. Âm-nhạc, việc đờn-kịch, ca hát: Cung-thương lầu bậc ngũ-âm (K). |
| cung thương | dt. Hai trong ngũ âm của nhạc cổ điển Trung Quốc (cung, thương, chuỷ, giốc, vũ); nhạc cổ nói chung: Cung thương làu bậc ngũ âm, Nghề riêng ăn đứt hồ cầm một chương (Truyện Kiều). |
| cung thương | dt Hai trong năm cung của âm nhạc Trung-quốc xưa, tức: cung, thương, dốc, chuỷ, vũ: Bốn dây to nhỏ theo vần cung thương (K). |
| cung thương | d. 1. Hai trong năm cung của nhạc cũ. 2. Nhạc cũ: Cung thương lầu bậc ngũ âm (K). |
| cung thương | Tiếng gọi chung về âm-nhạc: Cung-thương làu bậc ngũ-âm (K.). |
| Chư tiên trong thủy cung thương tôi vô tội , rẽ một đường nước để cho tôi được khỏi chết , nếu không thì đã chôn trong bụng cá , còn đâu mà gặp ông. |
* Từ tham khảo:
- cung tiễn
- cung tiến
- cung tiêu
- cung trăng
- cung tròn
- cung ứng