Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
coi giời bằng vung
Nh. Coi trời bằng vung.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
coi khinh
-
coi mạng người như ngóe
-
coi mắt
-
coi mặt đặt tên
-
coi mặt mà bắt hình dong
-
coi mèo vẽ hổ
* Tham khảo ngữ cảnh
Rượu vào thì
coi giời bằng vung
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
coi giời bằng vung
* Từ tham khảo:
- coi khinh
- coi mạng người như ngóe
- coi mắt
- coi mặt đặt tên
- coi mặt mà bắt hình dong
- coi mèo vẽ hổ