Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển động tròn đều
Chuyển động theo quỹ đạo tròn với vận tốc có độ lớn không đổi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chuyển giao
-
chuyển hoá
-
chuyển hoạ vi phúc
-
chuyển khoản
-
chuyển khoản ngân hàng
-
chuyển lay
* Tham khảo ngữ cảnh
Cách làm : Thoa đều 1 thìa mayonnaise lên mặt theo c
chuyển động tròn đều
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển động tròn đều
* Từ tham khảo:
- chuyển giao
- chuyển hoá
- chuyển hoạ vi phúc
- chuyển khoản
- chuyển khoản ngân hàng
- chuyển lay