Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi cách
dt.
Bệnh cókhối khí bế tắc ở ngực, khó chịu, theo đông y.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chi chi chành chành
-
chi chính
-
chi chít
-
chi chít như kiến
-
chi chít như sao sa
-
chi chít như tổ ong vò vẽ
* Tham khảo ngữ cảnh
Huống
chi cách
mà Miên đang sống là do chính Miên lựa chọn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi cách
* Từ tham khảo:
- chi chi chành chành
- chi chính
- chi chít
- chi chít như kiến
- chi chít như sao sa
- chi chít như tổ ong vò vẽ