Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển thuộc
đgt.
Chuyển từ kinh này sang kinh khác.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chuyển tự
-
chuyển vần
-
chuyển vận
-
chuyển vế
-
chuyển vị
-
chuyến
* Tham khảo ngữ cảnh
Cùng ngày 18/2/1979 , Bộ Quốc phòng c
chuyển thuộc
cho Quân khu nhiều đơn vị trên địa bàn và tăng cường một loạt đơn vị cho Quân khu trên hai hướng Cao Bằng và Lạng Sơn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển thuộc
* Từ tham khảo:
- chuyển tự
- chuyển vần
- chuyển vận
- chuyển vế
- chuyển vị
- chuyến