Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cậu lậu bình vôi
ng
Như Cậu lậu.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
hoa-hạ
-
hoa-mỹ
-
hoa-ngữ
-
hoa-nhân
-
hoa-thương
-
hoa-tộc
* Tham khảo ngữ cảnh
Cậu đậu trái cà
Tháng ba cậu chết
Thổi nồi cơm nếp
Đưa cậu ra đồng
Đánh ba tiếng cồng
Cậu dòng xuống lỗ
cậu lậu bình vôi
Hễ bao giờ chết
Thời tôi ăn phần.
cậu lậu bình vôi
Bao giờ cậu chết
Cho tôi ăn phần.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cậu lậu bình vôi
* Từ tham khảo:
- hoa-hạ
- hoa-mỹ
- hoa-ngữ
- hoa-nhân
- hoa-thương
- hoa-tộc