Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chọc trời quấy nước
Nh. Chọc trời khuấy nước.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
choe chóe
-
chóe
-
chóe
-
chóe
-
chóe
-
chóe lóe
* Tham khảo ngữ cảnh
Y cũng thừa hiểu những người
chọc trời quấy nước
, đến trên đầu người ta , người ta cũng còn chẳng biết có ai nữa , huống chi cái thứ mình chỉ là một kẻ tiểu lại giữ tù.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chọc trời quấy nước
* Từ tham khảo:
- choe chóe
- chóe
- chóe
- chóe
- chóe
- chóe lóe