Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách dương
Nh. Â m thịnh cách dương
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
cách địa
-
cách điện
-
cách điệu
-
cách điệu
-
cách điệu hoá
-
cách động
* Tham khảo ngữ cảnh
Thị trấn An Thới nằm c
cách dương
Đông 26km về phía cuối đảo.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách dương
* Từ tham khảo:
- cách địa
- cách điện
- cách điệu
- cách điệu
- cách điệu hoá
- cách động