Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng đái
Nh. Bọng đái.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bóng đè
-
bóng điện
-
bóng điện tử
-
bóng gió
-
bóng láng
-
bóng lẫy
* Tham khảo ngữ cảnh
Nhưng chưa đến giao thừa thì nó mệt quá lăn ra ngủ say sưa vì cả buổi trưa mải chơi đá bóng , quả bóng làm bằng
bóng đái
con lợn vừa đụng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng đái
* Từ tham khảo:
- bóng đè
- bóng điện
- bóng điện tử
- bóng gió
- bóng láng
- bóng lẫy