Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậm bịch
Nh. Bậm bạch.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bậm trợn
-
bân hân
-
bân nhân
-
bân rân
-
bần
-
bần
* Tham khảo ngữ cảnh
Cùng xuống còn có một cô gái khác dáng
bậm bịch
quê mùa ôm trên tay một vật gì kềnh càng được phủ kín bằng vải trắng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậm bịch
* Từ tham khảo:
- bậm trợn
- bân hân
- bân nhân
- bân rân
- bần
- bần