Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán tiếng
đt. X. Bán danh.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
bán tiếng
Nh. Bán danh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
bán tiếng
Cũng như "bán danh".
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
bán tín bán nghi
-
bán tống
-
bán tống bán táng
-
bán tống bán tháo
-
bán tống táng
-
bán trả dần
* Tham khảo ngữ cảnh
bán tiếnghiệu quả hơn bán miếng Bà Clinton luôn có thể đánh bại ông Trump nếu xét ở khía cạnh kinh nghiệm và hiểu biết chính trị.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán tiếng
* Từ tham khảo:
- bán tín bán nghi
- bán tống
- bán tống bán táng
- bán tống bán tháo
- bán tống táng
- bán trả dần