Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm âm u u
tht. Vần-vũ, hơi tối trời:
Trời âm-âm u-u sắp mưa.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
dột từ nóc dột xuống
-
dột từ trên nóc
-
dơ
-
dơ bẩn
-
dơ cảy
-
dơ dáng
* Tham khảo ngữ cảnh
Còn thì
âm âm u u
, như thể đây là một vương quốc của riêng mình.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm-âm u-u
* Từ tham khảo:
- dột từ nóc dột xuống
- dột từ trên nóc
- dơ
- dơ bẩn
- dơ cảy
- dơ dáng