Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nininshou
|-HỊ NHÂN XƯNG|-|= ngôi thứ 2 (đại từ nhân xưng)|= 〜を二人称で書く: Viết ~ bằng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai|= 二人称命令形: Mệnh lệnh thức ngôi thứ hai
* Từ tham khảo/words other:
-
ninite - ににて 「 に似て 」
-
ninja - にんじゃ 「 忍者 」
-
ninji - にんじ 「 人時 」
-
ninjin - にんじん 「 人参 」
-
ninjou - にんじょう 「 人情 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nininshou
* Từ tham khảo/words other:
- ninite - ににて 「 に似て 」
- ninja - にんじゃ 「 忍者 」
- ninji - にんじ 「 人時 」
- ninjin - にんじん 「 人参 」
- ninjou - にんじょう 「 人情 」