| nininsankyaku | |-HỊ NHÂN TAM CƯỚC|-|= trò chơi chạy thi, trong đó 2 người bị buộc một chân vào với nhau, chỉ chạy bằng 3 chân|= 〜と二人三脚で: Trò chơi hai người chỉ chạy bằng 3 chân với ~|= 彼らは夫婦二人三脚で多くの困難を乗り越えてきた.: Anh ấy đã phải vượt qua rất nhiều khó khăn để chơi trò hai vợ chồng chạy thi (hai người buộc chân vào nhau chạy bằng ba chân) |
* Từ tham khảo/words other:
- nininshou - ににんしょう 「 二人称 」
- ninite - ににて 「 に似て 」
- ninja - にんじゃ 「 忍者 」
- ninji - にんじ 「 人時 」
- ninjin - にんじん 「 人参 」