Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ningyou
|-|= búp bê|= 人形で遊ぶ: Chơi với búp bê|= 人形のような顔立ち: Có khuôn mặt xinh như búp bê.|= hình nhân|= hình nộm|= rối|=|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ningyoudukai - にんぎょうづかい 「 人形使い 」
-
ningyoumawashi - にんぎょうまわし 「 人形回し 」
-
ningyoushi - にんぎょうし 「 人形師 」
-
ningyoushibai - にんぎょうしばい 「 人形芝居 」
-
ningyoutsukai - にんぎょうつかい 「 人形遣い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ningyou
* Từ tham khảo/words other:
- ningyoudukai - にんぎょうづかい 「 人形使い 」
- ningyoumawashi - にんぎょうまわし 「 人形回し 」
- ningyoushi - にんぎょうし 「 人形師 」
- ningyoushibai - にんぎょうしばい 「 人形芝居 」
- ningyoutsukai - にんぎょうつかい 「 人形遣い 」