Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ningyoushi
|-HÂN HÌNH SƯ|-|= Thợ làm búp bê; thợ làm rối|= 操り人形師: người điều khiển những con rối|= (人)を操る人形師: thợ điểu khiển (ai) như con rối
* Từ tham khảo/words other:
-
ningyoushibai - にんぎょうしばい 「 人形芝居 」
-
ningyoutsukai - にんぎょうつかい 「 人形遣い 」
-
nini - にんい 「 任意 」
-
ninin - ににん 「 二人 」
-
niningumi - ににんぐみ 「 二人組 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ningyoushi
* Từ tham khảo/words other:
- ningyoushibai - にんぎょうしばい 「 人形芝居 」
- ningyoutsukai - にんぎょうつかい 「 人形遣い 」
- nini - にんい 「 任意 」
- ninin - ににん 「 二人 」
- niningumi - ににんぐみ 「 二人組 」